coffee substitute

Học thuật
Thân thiện
coffee substitute

A person pours a coffee substitute into a mug at breakfast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ uống thay thế cà phê: Một loại thức uống được làm từ các thành phần khác (như ngũ cốc rang, rau củ, hoặc các loại hạt) để mô phỏng hương vị hoặc công dụng của cà phê, thường dùng cho người muốn hoặc cần tránh dùng caffeine.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the war, people often used chicory as a coffee substitute. (Trong thời chiến, mọi người thường dùng rau diếp xoăn làm đồ uống thay thế cà phê.)
    • This grain-based coffee substitute is caffeine-free. (Đồ uống thay thế cà phê làm từ ngũ cốc này không chứa caffeine.)
    • She bought a coffee substitute made from roasted dandelion root. ( ấy đã mua một loại đồ uống thay thế cà phê làm từ rễ bồ công anh rang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh về sức khỏe, dinh dưỡng, lịch sử ( dụ: thời kỳ thiếu hụt), hoặc lối sống ( dụ: ăn chay, thuần chay).
    • The health food store sells several organic coffee substitutes. (Cửa hàng thực phẩm sức khỏe bán một vài loại đồ uống thay thế cà phê hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Coffee alternative (n): Phương án thay thế cà phê. (Cách gọi khác với nghĩa tương tự).
  • Herbal coffee (n): Cà phê thảo mộc. (Một loại đồ uống thay thế cà phê cụ thể làm từ thảo mộc).
Từ đồng nghĩa
  • Caffeine-free coffee alternative: Phương án thay thế cà phê không chứa caffeine.
  • Imitation coffee: Cà phê giả, cà phê mô phỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "coffee substitute")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "coffee substitute")

coffee substitute

A person pours a coffee substitute into a mug at breakfast.

Noun
  1. đồ uống thay thế cà phê.